Croatian Football League21:00 ngày 11/05/2025

HNK Gorica
1 - 1

Hajduk Split
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK GoricaChỉ sốHajduk Split
90Chỉ số 2381
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
3Chỉ số 214
8Chỉ số 2211
51Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Gorica
Sơ đồ 3-4-2-1312842527322714850
Đội hình xuất phát

I.Banić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bralić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Krizmanić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Mikanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pajaziti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Halilović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Sikošek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Elezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ndockyt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Erceg#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Erceg#9

A.Erceg#24

A.Erceg#6

A.Erceg#29

A.Erceg#21

A.Erceg#47

A.Erceg#77

A.Erceg#10

A.Erceg#11

A.Erceg#20

A.Erceg#1

A.Erceg#55
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-133322531721113472410
Đội hình xuất phát

Toni·Silic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Uremović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Melnjak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pukstas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Rakitić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Durdov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kalik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sanyang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Livaja#23

M.Livaja#28

M.Livaja#6

M.Livaja#9

M.Livaja#36

M.Livaja#15

M.Livaja#77

M.Livaja#13

M.Livaja#43

M.Livaja#19

M.Livaja#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split4 - 1
HNK Gorica
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
Hajduk Split
Hajduk Split3 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 1
Hajduk Split
HNK Gorica0 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Hajduk Split3 - 1
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
Rijeka2 - 1
HNK Gorica
HNK Sibenik0 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica3 - 2
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
Slaven Belupo
Hajduk Split2 - 1
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
Dinamo Zagreb
NK Osijek2 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk SplitĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Gorica
#11#20#30#42#55#60#70
Hajduk Split
#11#20#30#41#57#60#70