Croatian Football League23:45 ngày 18/05/2025

Hajduk Split
2 - 1

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hajduk SplitChỉ sốRijeka
4Chỉ số 21
1Chỉ số 80
3Chỉ số 215
1Chỉ số 33
61Chỉ số 2451
8Chỉ số 222
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
131Chỉ số 23119
Lineup
Đội hình trận đấu
Hajduk Split
Sơ đồ 3-4-3332519368231132241077
Đội hình xuất phát

Toni·Silic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Uremović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Elez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.skelin#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Sigur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Krovinović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Rakitić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sanyang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

N.Rusyn#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Rusyn#43

N.Rusyn#17

N.Rusyn#28

N.Rusyn#26

N.Rusyn#34

N.Rusyn#7

N.Rusyn#91
N.Rusyn#22

N.Rusyn#6

N.Rusyn#9

N.Rusyn#15

N.Rusyn#21
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-1131745634818741110
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Menalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Rukavina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Fruk#3

T.Fruk#30

T.Fruk#27

T.Fruk#37

T.Fruk#22

T.Fruk#15

T.Fruk#2

T.Fruk#21

T.Fruk#14

T.Fruk#20

T.Fruk#9

T.Fruk#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Hajduk Split2 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 0
Hajduk Split
Rijeka1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 2
Rijeka
Rijeka1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
Rijeka
Rijeka2 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 2
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
HNK Gorica1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
Dinamo Zagreb
NK Osijek2 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Slaven Belupo1 - 1
Rijeka
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb1 - 0
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Osijek
NK Istra 19612 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
Slaven Belupo2 - 1
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hajduk Split
#12#21#30#41#54#60#70
Rijeka
#11#20#30#43#51#60#70