Croatian Football League21:00 ngày 03/05/2025

Hajduk Split
1 - 3

Dinamo Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hajduk SplitChỉ sốDinamo Zagreb
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
3Chỉ số 33
59Chỉ số 2433
2Chỉ số 212
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 223
118Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-11382535231124101577
Đội hình xuất phát

I.Lučić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sigur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Uremović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Diallo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Krovinović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Rakitić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Sanyang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Šego#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Rusyn#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Rusyn#34

N.Rusyn#17

N.Rusyn#26

N.Rusyn#43

N.Rusyn#19

N.Rusyn#32

N.Rusyn#7

N.Rusyn#21

N.Rusyn#6

N.Rusyn#9

N.Rusyn#36

N.Rusyn#33
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 4-2-3-133222841825272010717
Đội hình xuất phát

I.Nevistić#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ristovski#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Théophile-Catherine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.T.Navarro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Pierre-Gabriel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sučić#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pjaca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Baturina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kulenović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kulenović#8

S.Kulenović#26

S.Kulenović#19

S.Kulenović#30

S.Kulenović#9

S.Kulenović#2

S.Kulenović#13

S.Kulenović#21

S.Kulenović#16

S.Kulenović#11

S.Kulenović#15

S.Kulenović#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
Dinamo Zagreb
Hajduk Split0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 2
Hajduk Split
Dinamo Zagreb1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 0
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
NK Osijek2 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 0
Rijeka
HNK Gorica1 - 0
Dinamo Zagreb
HNK Sibenik0 - 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 0
NK Osijek
NK Istra 19613 - 0
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin1 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Dinamo Zagreb0 - 1
NK OsijekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hajduk Split
#11#20#30#43#57#60#70
Dinamo Zagreb
#13#20#30#43#51#60#70