Croatian Football League23:45 ngày 13/04/2025

Hajduk Split
1 - 1

NK Lokomotiva Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hajduk SplitChỉ sốNK Lokomotiva Zagreb
144Chỉ số 23112
72Chỉ số 2452
1Chỉ số 33
9Chỉ số 226
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-11382535231124102877
Đội hình xuất phát

I.Lučić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sigur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Uremović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Diallo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Krovinović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Rakitić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Sanyang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Brajkovic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Rusyn#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Rusyn#32

N.Rusyn#21

N.Rusyn#34

N.Rusyn#19

N.Rusyn#26

N.Rusyn#7

N.Rusyn#17

N.Rusyn#15

N.Rusyn#33

N.Rusyn#36

N.Rusyn#9

N.Rusyn#6
NK Lokomotiva Zagreb
Sơ đồ 4-2-3-131132016222315218309
Đội hình xuất phát

Z.Šubarić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Karačić#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Kolinger#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dajcer#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Leovac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Fetai#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smakaj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Vrbančić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Mudražija#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Vukovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Andrić#5

K.Andrić#27

K.Andrić#29

K.Andrić#25

K.Andrić#14

K.Andrić#24

K.Andrić#12

K.Andrić#11
K.Andrić#2

K.Andrić#6

K.Andrić#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Hajduk Split
NK Lokomotiva Zagreb2 - 5
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb0 - 3
Hajduk Split
Hajduk Split3 - 4
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb2 - 2
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Slaven Belupo0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Hajduk Split4 - 0
NK Osijek
NK Istra 19611 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb3 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 0
NK Osijek
NK Istra 19613 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Istra 19613 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
Hajduk SplitĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hajduk Split
#11#20#31#41#56#60#70
NK Lokomotiva Zagreb
#11#21#30#43#58#60#70