Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 03/05/2025

HHC Hardenberg
1 - 2

Katwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốKatwijk
51Chỉ số 2428
0Chỉ số 212
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
11Chỉ số 223
8Chỉ số 21
77Chỉ số 2357
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-2-3-11238516222115239
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Manuhutu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Yoren Dam#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N. Ten Brinke#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Klok#21 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
T. de Lange#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Reinders#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.vanderLeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.vanderLeij#24

R.vanderLeij#11
R.vanderLeij#4
R.vanderLeij#18
R.vanderLeij#10
R.vanderLeij#19
Katwijk
Sơ đồ 4-3-341154531762511919
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Kok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Mercera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F. Janmaat#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Timan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tahiri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tahiri#21
M.Tahiri#22

M.Tahiri#10

M.Tahiri#8

M.Tahiri#1

M.Tahiri#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Katwijk1 - 0
HHC Hardenberg
Katwijk1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 2
Katwijk
HHC Hardenberg0 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
Katwijk
Katwijk2 - 0
HHC Hardenberg
Katwijk2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 0
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
ACV Assen0 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 1
Excelsior Maassluis
De Treffers2 - 2
HHC Hardenberg
RKAV Volendam4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 0
Quick Boys4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk2 - 3
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal0 - 3
Katwijk
Katwijk0 - 4
Almere City Youth
Katwijk
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Barendrecht1 - 2
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#11#21#30#42#58#60#70
Katwijk
#12#20#31#43#51#60#70
AFC Amsterdam
Koninklijke HFC
ADO '20