Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 15/02/2025

Quick Boys
4 - 0

HHC Hardenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốHHC Hardenberg
57Chỉ số 2466
7Chỉ số 229
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23112
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
4Chỉ số 210
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-2-3-12321425156241172719
Đội hình xuất phát

L.Jansen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Bosman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Neville Ogidi Nwankwo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Nwankwo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Junte#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Nick·Broekhuizen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Brouwer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Zonneveld#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Zonneveld#16

M.Zonneveld#12
M.Zonneveld#34
M.Zonneveld#21
M.Zonneveld#10
M.Zonneveld#1
M.Zonneveld#4
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-1-4-11203827212215239
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
G.Klok#21 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
N. Ten Brinke#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
T. de Lange#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Reinders#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.vanderLeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.vanderLeij#14

R.vanderLeij#24
R.vanderLeij#10
R.vanderLeij#19

R.vanderLeij#11
R.vanderLeij#18
R.vanderLeij#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HHC Hardenberg1 - 0
Quick Boys
Quick Boys3 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 3
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 0
Quick Boys
HHC Hardenberg3 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
RKAV Volendam0 - 3
Quick Boys
AZ Alkmaar3 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 2
GVVV Veenendaal
Almere City Youth5 - 1
Quick Boys
Quick Boys3 - 2
Quick Boys2 - 2
SC Heerenveen
Quick Boys3 - 1
Fortuna Sittard
Quick Boys1 - 1
Scheveningen
Rijnsburgse Boys0 - 1
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
Jong Sparta Rotterdam YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg5 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
De Graafschap5 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
ADO '20
Katwijk1 - 0
HHC HardenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#14#21#30#40#53#60#70
HHC Hardenberg
#10#20#30#41#55#60#70
De Treffers
ACV Assen
Excelsior Maassluis