Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 08/03/2025

Scheveningen
0 - 3

Katwijk
Lineup
Đội hình trận đấu
Scheveningen
Sơ đồ 4-3-3173481661417923
Đội hình xuất phát
S.vanderMaaten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. Brute#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Yunus Emre Ateş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Beugelsdijk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.v.Kleef#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Kogeldans#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.deVlugt#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
J.d.Jong#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y. Bouchnafa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.deNiet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Rog#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Rog#12
B.Rog#12
B.Rog#30
B.Rog#29
B.Rog#24
B.Rog#19
B.Rog#11

B.Rog#18
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3414153586738921
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Kok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schulte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Doesburg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Pluijm#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Bouwense#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Bouwense#17
L.Bouwense#35

L.Bouwense#1

L.Bouwense#19
L.Bouwense#16

L.Bouwense#14

L.Bouwense#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Katwijk2 - 0
Scheveningen
Katwijk0 - 2
Scheveningen
Scheveningen0 - 4
Katwijk
Scheveningen1 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 0
Scheveningen
Scheveningen2 - 2
Katwijk
Katwijk3 - 1
Scheveningen
Katwijk3 - 2
Scheveningen
Scheveningen0 - 2
Katwijk
Katwijk1 - 2
ScheveningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scheveningen
ACV Assen1 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 0
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg1 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 2
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal4 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 4
Almere City Youth
Scheveningen
Quick Boys1 - 1
Scheveningen
Scheveningen1 - 2
De Treffers
Scheveningen0 - 3
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Barendrecht1 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
Katwijk3 - 1
ADO '20
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 3
FC Twente Enschede
De Treffers1 - 3
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scheveningen
#10#20#30#41#50#60#70
Katwijk
#13#21#30#40#50#60#70