Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 22/03/2025
Noordwijk
3 - 3

Katwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
NoordwijkChỉ sốKatwijk
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
0Chỉ số 31
3Chỉ số 213
72Chỉ số 2456
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 222
109Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Noordwijk
Sơ đồ 4-2-3-144153740582625101631
Đội hình xuất phát
S. van Hensbergen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.daFonseca#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Groot#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Rietveld#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. Strooker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bosma#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Roep#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.E.Karbachi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Wendt#18
E.Wendt#9

E.Wendt#14
E.Wendt#3
E.Wendt#20
E.Wendt#1
E.Wendt#4
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3411545325687919
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Kok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F. Janmaat#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Schulte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Doesburg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tahiri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tahiri#10
M.Tahiri#17

M.Tahiri#11

M.Tahiri#1
M.Tahiri#38

M.Tahiri#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Katwijk3 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 2
Katwijk2 - 1
Katwijk
Katwijk
Katwijk2 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
ACV Assen1 - 6
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg2 - 0
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal1 - 3
Go Ahead Eagles3 - 1
Almere City Youth
De Treffers2 - 0
Quick Boys3 - 2
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Barendrecht1 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
Katwijk3 - 1
ADO '20
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Noordwijk
#13#21#30#40#57#60#70
Katwijk
#13#22#30#41#58#60#70