Netherlands Tweede Divisie20:50 ngày 22/03/2025

RKAV Volendam
4 - 0

HHC Hardenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKAV VolendamChỉ sốHHC Hardenberg
36Chỉ số 2450
4Chỉ số 210
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2388
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-4-2121133277106261124
Đội hình xuất phát

D.Vlak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Smit#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Kwakman#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Plugboer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Sout#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Pinas#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Pinas#8
J.Pinas#9
J.Pinas#17
J.Pinas#20
J.Pinas#15
J.Pinas#4
J.Pinas#22
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-2-3-11382022171523229
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Klok#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T. de Lange#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Reinders#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N. Ten Brinke#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.vanderLeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.vanderLeij#14
R.vanderLeij#18
R.vanderLeij#6
R.vanderLeij#19
R.vanderLeij#5
R.vanderLeij#10

R.vanderLeij#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
De Treffers3 - 2
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal2 - 5
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 3
Quick Boys
Scheveningen0 - 2
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 2
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 2
Spakenburg
RKAV Volendam2 - 1
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 0
Quick Boys4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg5 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
De Graafschap5 - 3
HHC HardenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKAV Volendam
#14#21#30#41#53#60#70
HHC Hardenberg
#10#20#30#41#512#60#70
AFC Amsterdam
Katwijk
Koninklijke HFC
ACV Assen
Excelsior Maassluis
ADO '20