Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 15/02/2025

Jong Sparta Rotterdam Youth
1 - 1

Katwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong Sparta Rotterdam YouthChỉ sốKatwijk
85Chỉ số 2393
37Chỉ số 2444
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
2Chỉ số 31
1Chỉ số 29
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong Sparta Rotterdam Youth
Sơ đồ 4-3-31234586107911
Đội hình xuất phát

Y.Schoonderwaldt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Timo Borrie#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.deLigt#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kleijn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G. Vianello#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.elDahri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.vanWageningen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Triep#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Oufkir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Quincy·Hoeve#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A. Santos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Santos#17
A. Santos#16
A. Santos#15

A. Santos#18
A. Santos#19
A. Santos#12
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3411542158638793
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bouwense#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Kok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schulte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Pluijm#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Doesburg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ravensbergen#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ravensbergen#35
J.Ravensbergen#23
J.Ravensbergen#17

J.Ravensbergen#19

J.Ravensbergen#1

J.Ravensbergen#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Katwijk2 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Katwijk3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 2
Katwijk
Jong Sparta Rotterdam Youth5 - 3
Katwijk
Katwijk3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 0
Katwijk
Katwijk5 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Katwijk2 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 0
Katwijk
Katwijk1 - 1
Jong Sparta Rotterdam YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Sparta Rotterdam Youth
ACV Assen3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg5 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 3
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Almere City Youth3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
Quick Boys4 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 2
Scheveningen
Rijnsburgse Boys1 - 0
Jong Sparta Rotterdam YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Barendrecht1 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
Katwijk3 - 1
ADO '20
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 3
FC Twente Enschede
De Treffers1 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 2
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 1
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong Sparta Rotterdam Youth
#11#20#30#42#51#60#70
Katwijk
#11#21#30#41#59#60#70