Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 01/02/2025

Barendrecht
1 - 2

Katwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarendrechtChỉ sốKatwijk
1Chỉ số 212
67Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
3Chỉ số 24
136Chỉ số 23121
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Barendrecht
Sơ đồ 5-3-21226361581812914
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Gio Polak#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Bayram#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Kevin Rook#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
B.deBruin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Schop#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Olijfveld#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Olijfveld#21

R.Olijfveld#17
R.Olijfveld#27

R.Olijfveld#23
R.Olijfveld#24
R.Olijfveld#20
Katwijk
Sơ đồ 4-3-34115421583825793
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bouwense#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Kok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schulte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Pluijm#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F. Janmaat#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Doesburg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ravensbergen#3 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ravensbergen#14

J.Ravensbergen#11

J.Ravensbergen#10
J.Ravensbergen#17

J.Ravensbergen#2

J.Ravensbergen#19

J.Ravensbergen#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Katwijk4 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 1
Katwijk
Katwijk4 - 0
Barendrecht
Barendrecht1 - 4
Katwijk
Katwijk2 - 1
Barendrecht
Katwijk0 - 2
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
ACV Assen0 - 1
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Excelsior Maassluis
Barendrecht
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
VV Eemdijk1 - 6
Barendrecht
RKAV Volendam2 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth1 - 1
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
Quick Boys4 - 0
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
Katwijk3 - 1
ADO '20
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 3
FC Twente Enschede
De Treffers1 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 2
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 1
Katwijk
Katwijk1 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam0 - 2
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barendrecht
#11#20#30#41#53#60#70
Katwijk
#12#22#30#41#54#60#70
Rijnsburgse Boys
Spakenburg
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen