Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 22/02/2025

HHC Hardenberg
2 - 0
Noordwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốNoordwijk
5Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2353
5Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
38Chỉ số 2435
2Chỉ số 210
4Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 2
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
Quick Boys4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg5 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
De Graafschap5 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal1 - 3
Go Ahead Eagles3 - 1
Almere City Youth
De Treffers2 - 0
Quick Boys3 - 2
Barendrecht
Scheveningen
Willem II
Rijnsburgse BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#12#20#30#44#55#60#70
Noordwijk
#10#20#30#43#59#60#70
Katwijk
ACV Assen
Excelsior Maassluis