Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 15/03/2025

Katwijk
1 - 4

Quick Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
KatwijkChỉ sốQuick Boys
3Chỉ số 221
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2344
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2420
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 214
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3411542158386793
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bouwense#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Kok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schulte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Pluijm#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Doesburg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ravensbergen#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ravensbergen#11

J.Ravensbergen#14

J.Ravensbergen#25
J.Ravensbergen#17

J.Ravensbergen#19

J.Ravensbergen#1
J.Ravensbergen#35
Quick Boys
Sơ đồ 4-2-3-12321425152461172719
Đội hình xuất phát

L.Jansen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Bosman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Neville Ogidi Nwankwo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Nwankwo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Junte#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Nick·Broekhuizen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Brouwer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Zonneveld#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Zonneveld#1

M.Zonneveld#16

M.Zonneveld#12
M.Zonneveld#21
M.Zonneveld#3
M.Zonneveld#32
M.Zonneveld#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys1 - 1
Katwijk
Katwijk0 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 0
Quick Boys
Quick Boys1 - 3
Katwijk
Katwijk4 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 2
Katwijk
Quick Boys2 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 0
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Scheveningen0 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Barendrecht1 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
Katwijk3 - 1
ADO '20
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 3
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Quick Boys3 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam0 - 3
Quick Boys
AZ Alkmaar3 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 2
GVVV Veenendaal
Almere City Youth5 - 1
Quick Boys
Quick Boys3 - 2
Quick Boys2 - 2
SC Heerenveen
Quick Boys3 - 1
Fortuna SittardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Katwijk
#11#21#30#42#53#60#70
Quick Boys
#14#22#30#42#55#60#70
De Treffers