Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 05/04/2025

Katwijk
0 - 4

Almere City Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
KatwijkChỉ sốAlmere City Youth
0Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
42Chỉ số 2450
6Chỉ số 2214
1Chỉ số 30
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
98Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3411521143862511919
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bouwense#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.v.d.Veldt#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schulte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F. Janmaat#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Timan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tahiri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tahiri#1

M.Tahiri#5
M.Tahiri#23

M.Tahiri#10
M.Tahiri#35

M.Tahiri#4
M.Tahiri#17
Almere City Youth
Sơ đồ 4-2-3-13134334435383646473739
Đội hình xuất phát

Joel Van der Wilt#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pinas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Amoah Foah-Sam#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.VanDerZeeuw#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sisqo·Lever#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Beaumont#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Menelik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.deNijs#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Puriel#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Poku#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Poku#40

E.Poku#50
E.Poku#30

E.Poku#56
E.Poku#52
E.Poku#43

E.Poku#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almere City Youth1 - 2
Katwijk
Katwijk1 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth0 - 1
Katwijk
Almere City Youth1 - 1
Katwijk
Katwijk1 - 0
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Barendrecht1 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
Katwijk3 - 1
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Almere City Youth6 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 2
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
HHC Hardenberg
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 1
GVVV Veenendaal
De Treffers0 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth
Almere City Youth5 - 1
Quick Boys
Scheveningen1 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 3
Rijnsburgse BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Katwijk
#10#20#30#41#53#60#70
Almere City Youth
#14#21#30#40#59#60#70