Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 12/04/2025

GVVV Veenendaal
0 - 3

Katwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
GVVV VeenendaalChỉ sốKatwijk
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
0Chỉ số 213
7Chỉ số 28
0Chỉ số 81
134Chỉ số 23127
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 225
81Chỉ số 2472
Lineup
Đội hình trận đấu
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-312238202121015911
Đội hình xuất phát

Ruben·van Kouwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Q.Dumay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Spies#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
t.dilrosun#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Q.Veenhof#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.deLeeuw#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I. Latif#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Sille#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sille#31
G.Sille#7
G.Sille#29

G.Sille#23

G.Sille#43

G.Sille#38
G.Sille#19
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3411545141762511919
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Kok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.v.d.Veldt#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Mercera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F. Janmaat#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Timan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tahiri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tahiri#8

M.Tahiri#10
M.Tahiri#23
M.Tahiri#16

M.Tahiri#1
M.Tahiri#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Katwijk2 - 4
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 4
Katwijk
Katwijk0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 1
Katwijk
GVVV Veenendaal1 - 0
Katwijk
Katwijk2 - 0
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
ACV Assen2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 0
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg1 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 5
RKAV Volendam
De Treffers2 - 2
GVVV Veenendaal
Almere City Youth4 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 3
Quick Boys0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys3 - 1
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk0 - 4
Almere City Youth
Katwijk
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Barendrecht1 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 4
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GVVV Veenendaal
#10#20#30#42#57#60#70
Katwijk
#13#22#30#40#58#60#70
ADO '20