Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 22/02/2025

Katwijk
1 - 0

Rijnsburgse Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
KatwijkChỉ sốRijnsburgse Boys
4Chỉ số 23
1Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
73Chỉ số 2498
0Chỉ số 40
81Chỉ số 23125
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3411542158638793
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bouwense#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Kok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schulte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Pluijm#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Doesburg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ravensbergen#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ravensbergen#35

J.Ravensbergen#1

J.Ravensbergen#19
J.Ravensbergen#17
J.Ravensbergen#23

J.Ravensbergen#25
J.Ravensbergen#16
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 4-2-3-11465268307710714
Đội hình xuất phát
W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Ros#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.vanRooijen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
João Paulo Ambrósio Simões#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Spruijt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I. Kariouh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Mark van der Weijden#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mark van der Weijden#9

Mark van der Weijden#15
Mark van der Weijden#20
Mark van der Weijden#16
Mark van der Weijden#2
Mark van der Weijden#21
Mark van der Weijden#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijnsburgse Boys1 - 2
Katwijk
Rijnsburgse Boys0 - 3
Katwijk
Katwijk3 - 0
Rijnsburgse Boys
Katwijk2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys4 - 0
Katwijk
Katwijk1 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
Katwijk
Rijnsburgse Boys0 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 2
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Barendrecht1 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
Katwijk3 - 1
ADO '20
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 3
FC Twente Enschede
De Treffers1 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 2
ACV AssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 1
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys1 - 4
Feyenoord
Almere City Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
Volendam
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 1
Quick BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Katwijk
#11#21#30#42#54#60#70
Rijnsburgse Boys
#10#20#30#40#53#60#70
Scheveningen