Netherlands Tweede Divisie23:00 ngày 05/04/2025

De Treffers
2 - 2

HHC Hardenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
De TreffersChỉ sốHHC Hardenberg
129Chỉ số 23133
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
10Chỉ số 23
1Chỉ số 30
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 221
91Chỉ số 2489
Lineup
Đội hình trận đấu
De Treffers
Sơ đồ 4-3-328345122725681911
Đội hình xuất phát
W. Sprangers#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Joppen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Sirvania#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.v.Hedel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jordi Altena#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.derHeijden#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Ippel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Pim·Lukassen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Waterink#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vlijter#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vlijter#16
G.Vlijter#23
G.Vlijter#21

G.Vlijter#17

G.Vlijter#22

G.Vlijter#26

G.Vlijter#1
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-2-3-1123857222123109
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Manuhutu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N. Ten Brinke#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Klok#21 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
T.Reinders#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Spit#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.vanderLeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.vanderLeij#15

R.vanderLeij#24
R.vanderLeij#19

R.vanderLeij#11
R.vanderLeij#6
R.vanderLeij#18
R.vanderLeij#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HHC Hardenberg2 - 3
De Treffers
HHC Hardenberg1 - 3
De Treffers
De Treffers1 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
De Treffers
De Treffers5 - 2
HHC Hardenberg
De Treffers1 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 1
De Treffers
De Treffers0 - 0
HHC Hardenberg
De Treffers1 - 1
HHC Hardenberg
De Treffers0 - 0
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
De Treffers2 - 3
Quick Boys
Spakenburg1 - 3
De Treffers
De Treffers3 - 2
RKAV Volendam
Barendrecht5 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 2
GVVV Veenendaal
Koninklijke HFC0 - 3
De Treffers
De Treffers0 - 3
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 0
ADO '200 - 3
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
RKAV Volendam4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 0
Quick Boys4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg5 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
BarendrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Treffers
#12#21#30#41#510#60#70
HHC Hardenberg
#12#20#30#40#53#60#70
Katwijk
ACV Assen
Excelsior Maassluis