Netherlands Tweede Divisie21:45 ngày 08/03/2025

Almere City Youth
2 - 1

HHC Hardenberg
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City Youth
Sơ đồ 4-3-32934334435463638374039
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pinas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Amoah Foah-Sam#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.VanDerZeeuw#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Menelik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Beaumont#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Sisqo·Lever#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Puriel#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Marley Dors#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Poku#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Poku#54

E.Poku#50
E.Poku#30
E.Poku#41

E.Poku#56
E.Poku#43
E.Poku#49
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-3-31203822271521923
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N. Ten Brinke#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T. de Lange#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Klok#21 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
R.vanderLeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Reinders#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Reinders#19
T.Reinders#5
T.Reinders#10

T.Reinders#24
T.Reinders#14

T.Reinders#11
T.Reinders#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HHC Hardenberg0 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
Almere City Youth
HHC Hardenberg0 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth0 - 4
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 1
GVVV Veenendaal
De Treffers0 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth
Almere City Youth5 - 1
Quick Boys
Scheveningen1 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Almere City Youth3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 0
Quick Boys4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg5 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
De Graafschap5 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam4 - 0
HHC HardenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City Youth
#12#21#30#41#50#60#70
HHC Hardenberg
#11#20#30#43#50#60#70
Katwijk
ACV Assen
Excelsior Maassluis
ADO '20