Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 19/04/2025

Katwijk
2 - 3

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
KatwijkChỉ sốRKAV Volendam
11Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 31
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
97Chỉ số 2359
68Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Katwijk
Sơ đồ 4-3-341154531762511919
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Kok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Mercera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F. Janmaat#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Timan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tahiri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Tahiri#37

M.Tahiri#14
M.Tahiri#23

M.Tahiri#10

M.Tahiri#8

M.Tahiri#1
M.Tahiri#35
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-4-21313487617261511
Đội hình xuất phát

D.Vlak#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.vanBaarsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Niels Kwakman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Plugboer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Veerman#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Sout#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Sout#27
A.Sout#22
A.Sout#2
A.Sout#16
A.Sout#9
A.Sout#5
A.Sout#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
GVVV Veenendaal0 - 3
Katwijk
Katwijk0 - 4
Almere City Youth
Katwijk
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Barendrecht1 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 2
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam4 - 0
HHC Hardenberg
De Treffers3 - 2
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal2 - 5
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 3
Quick Boys
Scheveningen0 - 2
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 2
Rijnsburgse BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Katwijk
#12#20#30#40#59#60#70
RKAV Volendam
#13#21#30#41#54#60#70
AFC Amsterdam
ADO '20