Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 08/02/2025

HHC Hardenberg
1 - 0

Scheveningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốScheveningen
9Chỉ số 222
0Chỉ số 41
3Chỉ số 31
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 23
51Chỉ số 2421
74Chỉ số 2347
Lineup
Đội hình trận đấu
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-1-4-11203827211815239
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
G.Klok#21 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
J.Brzezowski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
T. de Lange#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Reinders#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.vanderLeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.vanderLeij#4

R.vanderLeij#11
R.vanderLeij#19
R.vanderLeij#5
R.vanderLeij#25
R.vanderLeij#14
R.vanderLeij#22
Scheveningen
Sơ đồ 4-4-211734242314711929
Đội hình xuất phát
S.vanderMaaten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Bouchnafa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Yunus Emre Ateş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Beugelsdijk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Santiamo van der Graaff#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Rog#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.d.Jong#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
J. Brute#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Elvilia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.deNiet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I. van Baalen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I. van Baalen#8

I. van Baalen#18
I. van Baalen#30
I. van Baalen#16
I. van Baalen#22
I. van Baalen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Scheveningen1 - 2
HHC Hardenberg
Scheveningen2 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 4
Scheveningen
HHC Hardenberg3 - 1
Scheveningen
Scheveningen0 - 2
HHC Hardenberg
Scheveningen2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 1
Scheveningen
Scheveningen0 - 3
HHC Hardenberg
Scheveningen3 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 1
ScheveningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg5 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
De Graafschap5 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
ADO '20
Katwijk1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 0
ACV AssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scheveningen
Scheveningen0 - 2
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal4 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 4
Almere City Youth
Scheveningen
Quick Boys1 - 1
Scheveningen
Scheveningen1 - 2
De Treffers
Scheveningen0 - 3
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 2
Scheveningen
Scheveningen0 - 1
Spakenburg
Barendrecht2 - 1
ScheveningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#11#21#30#42#58#60#70
Scheveningen
#10#20#31#42#53#60#70
Excelsior Maassluis