Estonian Premium Liiga16:30 ngày 13/06/2026

Harju JK Laagri
2 - 3

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốFC Kuressaare
2Chỉ số 31
3Chỉ số 210
7Chỉ số 227
85Chỉ số 2448
8Chỉ số 28
0Chỉ số 80
188Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-4-211532423135177169
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.A.Liit#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sillamaa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kartau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eerme#21

K.Eerme#95

K.Eerme#66

K.Eerme#6
K.Eerme#53

K.Eerme#79

K.Eerme#11
K.Eerme#22

K.Eerme#32

K.Eerme#47
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131233621275817771113
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

rico piil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

aston visse#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
aston visse#18

aston visse#44

aston visse#10
aston visse#25

aston visse#28
aston visse#22

aston visse#80

aston visse#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn3 - 0
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri2 - 2
Paide Linnameeskond
FC Nomme United1 - 2
Harju JK Laagri
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 2
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
FC Nomme United2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Parnu JK Vaprus
Trans Narva1 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn2 - 1
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#12#20#30#42#58#60#70
FC Kuressaare
#13#20#30#41#58#60#70