Estonian Premium Liiga18:30 ngày 30/05/2026

Harju JK Laagri
3 - 0

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốTrans Narva
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
139Chỉ số 23130
7Chỉ số 2214
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 218
93Chỉ số 24102
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-2-3-1141524225172319916
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.A.Liit#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
markus kesa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kartau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Binate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Kriis#7

K.Kriis#6
K.Kriis#53

K.Kriis#79

K.Kriis#11

K.Kriis#32

K.Kriis#41

K.Kriis#3

K.Kriis#13

K.Kriis#47

K.Kriis#21
Trans Narva
Sơ đồ 3-4-327255124682971047
Đội hình xuất phát

D.Pareiko#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
viktor kudriashov#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Velijev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

n.baljabkin#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

n.baljabkin#1

n.baljabkin#17

n.baljabkin#2

n.baljabkin#16

n.baljabkin#23
n.baljabkin#70

n.baljabkin#14
n.baljabkin#19

n.baljabkin#9
n.baljabkin#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Trans Narva4 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 2
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn3 - 0
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri2 - 2
Paide Linnameeskond
FC Nomme United1 - 2
Harju JK Laagri
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 2
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus0 - 2
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva1 - 0
Paide Linnameeskond
Trans Narva0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus2 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn1 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 3
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn7 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn6 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
FC Kuressaare
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Trans Narva3 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#13#21#30#41#53#60#70
Trans Narva
#10#20#30#43#53#60#70