Estonian Premium Liiga18:30 ngày 25/04/2026

Harju JK Laagri
1 - 0

Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốTartu JK Maag Tammeka
2Chỉ số 214
49Chỉ số 2455
2Chỉ số 229
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
89Chỉ số 2391
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
12371524161754913
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Liit#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kartau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sillamaa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Sillamaa#6

R.Sillamaa#19

R.Sillamaa#47

R.Sillamaa#41
R.Sillamaa#32
R.Sillamaa#22

R.Sillamaa#11

R.Sillamaa#79
R.Sillamaa#53

R.Sillamaa#21

R.Sillamaa#66
Tartu JK Maag Tammeka
26174489192279242373
Đội hình xuất phát

K.Lapa#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chilem ignatius#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kangaslahti#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Pereira#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Marin#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

herman pedmanson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lisboa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Manoel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Manoel#4

P.Manoel#10
P.Manoel#11
P.Manoel#8

P.Manoel#77

P.Manoel#6

P.Manoel#28

P.Manoel#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka5 - 2
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 2
Paide Linnameeskond
FC Nomme United1 - 2
Harju JK Laagri
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 2
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus0 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri1 - 3
Levadia Tallinn
Trans Narva1 - 2
Harju JK Laagri
Metta/LU Riga5 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri4 - 0
MarupeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 4
Paide Linnameeskond
Trans Narva3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Flora Tallinn
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Beitar Riga Mariners1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Viimsi JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#11#21#30#43#52#60#70
Tartu JK Maag Tammeka
#10#20#30#44#514#60#70