Estonian Premium Liiga23:00 ngày 08/05/2026

Tartu JK Maag Tammeka
1 - 0

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốFC Kuressaare
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2379
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 226
73Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 210
1Chỉ số 29
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 3-3-1-326344282322107791917
Đội hình xuất phát

K.Lapa#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Manoel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kangaslahti#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Kallas#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:52

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:52
T.Lisboa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Marin#79 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
chilem ignatius#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

chilem ignatius#4
chilem ignatius#29

chilem ignatius#15
chilem ignatius#99

chilem ignatius#6
chilem ignatius#89

chilem ignatius#77
chilem ignatius#8

chilem ignatius#9
chilem ignatius#11

chilem ignatius#24
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13177362123581771110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
rico piil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#13

A.Kivi#68
A.Kivi#18

A.Kivi#44
A.Kivi#37
A.Kivi#25

A.Kivi#28
A.Kivi#22

A.Kivi#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 4
Paide Linnameeskond
Trans Narva3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Flora Tallinn
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
FC Nomme United2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Parnu JK Vaprus
Trans Narva1 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn2 - 0
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#11#20#30#42#51#60#70
FC Kuressaare
#10#20#30#41#59#60#70