Estonian Premium Liiga23:00 ngày 30/04/2026

FC Flora Tallinn
5 - 0

Harju JK Laagri
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốHarju JK Laagri
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2358
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
44Chỉ số 2427
8Chỉ số 212
1Chỉ số 30
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-199223326321820142911
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nikita kalmokov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Airon kollo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kreida#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Varjund#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#6

R.Sappinen#67

R.Sappinen#33

R.Sappinen#21

R.Sappinen#89

R.Sappinen#7

R.Sappinen#24
R.Sappinen#22

R.Sappinen#8

R.Sappinen#17

R.Sappinen#5
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-4-1-1123152474175411916
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.A.Liit#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Kartau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Kajari#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Binate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kriis#22

K.Kriis#21

K.Kriis#66

K.Kriis#9

K.Kriis#6
K.Kriis#53

K.Kriis#79

K.Kriis#11
K.Kriis#32

K.Kriis#47
K.Kriis#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri2 - 0
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn4 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn4 - 0
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn6 - 0
Trans Narva
Levadia Tallinn4 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 0
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri2 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn3 - 1
FC Nomme United
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri2 - 2
Paide Linnameeskond
FC Nomme United1 - 2
Harju JK Laagri
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 2
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus0 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri1 - 3
Levadia Tallinn
Trans Narva1 - 2
Harju JK Laagri
Metta/LU Riga5 - 1
Harju JK LaagriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#15#24#30#41#55#60#70
Harju JK Laagri
#10#20#30#40#50#60#70