Estonian Premium Liiga18:30 ngày 18/04/2026

Trans Narva
1 - 2

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans NarvaChỉ sốFC Kuressaare
15Chỉ số 225
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
10Chỉ số 26
8Chỉ số 214
109Chỉ số 2445
1Chỉ số 31
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva
Sơ đồ 3-5-21255121786394910
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Škinjov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
D.Poliakov#39 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gero#26
A.Gero#20
A.Gero#47
A.Gero#88
A.Gero#19
A.Gero#70

A.Gero#23

A.Gero#16
A.Gero#29
A.Gero#28
A.Gero#31
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13168182127587771110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Vahermägi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mikhail dzemesjuk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Kivi#36

A.Kivi#44
A.Kivi#37
A.Kivi#25

A.Kivi#28
A.Kivi#22

A.Kivi#17

A.Kivi#23

A.Kivi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare2 - 2
Trans Narva
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Trans Narva3 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare5 - 0
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Trans Narva3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju2 - 1
Trans Narva
Trans Narva2 - 1
Parnu JK Vaprus
Paide Linnameeskond1 - 0
Trans Narva
Trans Narva4 - 3
Viimsi JK
Trans Narva1 - 2
Harju JK Laagri
Trans Narva2 - 2
JK Welco Elekter
FC Kuressaare2 - 2
Trans Narva
Parnu JK Vaprus0 - 2
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
Trans Narva
FC Kuressaare2 - 0
JK Tallinna Kalev
FC Kuressaare3 - 3
FC Nomme United
Parnu JK Vaprus9 - 2
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva
#11#21#30#41#510#60#70
FC Kuressaare
#12#21#30#41#56#60#70