Estonian Premium Liiga23:00 ngày 08/04/2026

Harju JK Laagri
0 - 2

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốNomme JK Kalju
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
47Chỉ số 2553
61Chỉ số 2494
73Chỉ số 23104
3Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-4-21615242316215221913
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Palutaja#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.A.Liit#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Soo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Kartau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
markus kesa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Binate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sillamaa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sillamaa#66

R.Sillamaa#7
R.Sillamaa#53

R.Sillamaa#79

R.Sillamaa#11
R.Sillamaa#32
R.Sillamaa#18

R.Sillamaa#9

R.Sillamaa#47

R.Sillamaa#4

R.Sillamaa#41
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 3-5-1-1178462088268594627
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Vukušić#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Modou Tambedou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sotsugov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Vastsuk#59 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

AlexBoronilstsikov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Kask#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Männilaan#7

M. Männilaan#69

M. Männilaan#11

M. Männilaan#22
M. Männilaan#17

M. Männilaan#2

M. Männilaan#5
M. Männilaan#30

M. Männilaan#10

M. Männilaan#24

M. Männilaan#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri1 - 3
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju0 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Parnu JK Vaprus0 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri1 - 3
Levadia Tallinn
Trans Narva1 - 2
Harju JK Laagri
Metta/LU Riga5 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri4 - 0
Marupe
Harju JK Laagri4 - 1
Beitar Riga Mariners
Harju JK Laagri2 - 1
FK Valmiera
Harju JK Laagri1 - 1
Dziugas Telsiai
Harju JK Laagri3 - 0
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Trans Narva
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn0 - 1
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn1 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
Super Nova
Paide Linnameeskond2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 2
Tukums-2000
Jelgava0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#10#20#30#43#53#60#70
Nomme JK Kalju
#12#21#30#43#53#60#70
FC Nomme United