Estonian Premium Liiga21:00 ngày 17/05/2026

FC Kuressaare
0 - 2

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốNomme JK Kalju
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
1Chỉ số 31
65Chỉ số 2449
2Chỉ số 214
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 225
86Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13177362123581771110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
rico piil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#80
A.Kivi#22

A.Kivi#27

A.Kivi#28
A.Kivi#25
A.Kivi#37

A.Kivi#44
A.Kivi#18

A.Kivi#13
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-2-1-2178465228626102711
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Vukušić#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nikolajev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Kask#6 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Orlov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Orlov#21

M.Orlov#7
M.Orlov#30

M.Orlov#74

M.Orlov#2
M.Orlov#17

M.Orlov#69

M.Orlov#20

M.Orlov#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare1 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju5 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 6
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
FC Nomme United2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Parnu JK Vaprus
Trans Narva1 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 1
FC Flora Tallinn
Trans Narva0 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju7 - 1
FC Nomme United
Paide Linnameeskond1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Trans Narva
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn0 - 1
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#10#20#30#41#55#60#70
Nomme JK Kalju
#12#21#30#41#51#60#70