Estonian Premium Liiga18:30 ngày 02/05/2026

FC Kuressaare
1 - 2

Levadia Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốLevadia Tallinn
1Chỉ số 32
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2219
43Chỉ số 24112
66Chỉ số 2390
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13177362168581771110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
rico piil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vahermägi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#80

A.Kivi#44
A.Kivi#18

A.Kivi#13
A.Kivi#37
A.Kivi#25

A.Kivi#28
A.Kivi#22
Levadia Tallinn
Sơ đồ 4-1-3-29923352029611215109
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Liivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.nwankwo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Saliste#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
skvortsov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.O.Roosnupp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
wendell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tambedou#36

B.Tambedou#1

B.Tambedou#4

B.Tambedou#71

B.Tambedou#17

B.Tambedou#7

B.Tambedou#30
B.Tambedou#33
B.Tambedou#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn0 - 0
FC Kuressaare
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 6
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Nomme United2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Parnu JK Vaprus
Trans Narva1 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Levadia Tallinn7 - 0
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju1 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
Levadia Tallinn2 - 2
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri1 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#11#21#30#41#50#60#70
Levadia Tallinn
#12#20#30#42#510#60#70