Estonian Premium Liiga18:30 ngày 09/05/2026

Levadia Tallinn
3 - 0

Harju JK Laagri
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levadia TallinnChỉ sốHarju JK Laagri
0Chỉ số 80
10Chỉ số 213
97Chỉ số 2386
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
14Chỉ số 225
79Chỉ số 2457
4Chỉ số 20
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadia Tallinn
Sơ đồ 4-1-3-29923203529611215109
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Liivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.nwankwo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Saliste#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
skvortsov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.O.Roosnupp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
wendell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tambedou#36

B.Tambedou#71

B.Tambedou#17

B.Tambedou#7

B.Tambedou#30
B.Tambedou#33

B.Tambedou#4
B.Tambedou#18

B.Tambedou#1
Harju JK Laagri
Sơ đồ 3-4-1-21152422452123131619
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.A.Liit#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
markus kesa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

I.Kartau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Soo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sillamaa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Binate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Binate#6

A.Binate#7
A.Binate#53

A.Binate#79

A.Binate#11
A.Binate#32

A.Binate#17

A.Binate#41

A.Binate#47

A.Binate#9
A.Binate#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri1 - 3
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri2 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn6 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn7 - 0
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju1 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
Levadia Tallinn2 - 2
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri1 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 0
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri2 - 2
Paide Linnameeskond
FC Nomme United1 - 2
Harju JK Laagri
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 2
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus0 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri1 - 3
Levadia Tallinn
Trans Narva1 - 2
Harju JK LaagriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadia Tallinn
#13#22#30#41#54#60#70
Harju JK Laagri
#10#20#30#42#50#60#70