Estonian Premium Liiga21:00 ngày 25/04/2026

FC Nomme United
2 - 1

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốFC Kuressaare
57Chỉ số 2469
10Chỉ số 218
0Chỉ số 41
8Chỉ số 227
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 80
2Chỉ số 27
103Chỉ số 23113
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-171552623241045491620
Đội hình xuất phát

G.Purg#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Morishige#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
gert kabal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Järvelaid#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
O.Dacosta#16 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Matas#11

K.Matas#8

K.Matas#13

K.Matas#22

K.Matas#9
K.Matas#26

K.Matas#3
K.Matas#12

K.Matas#1

K.Matas#4
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13157810112123366877
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rico piil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Vahermägi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Demidov#17

J.Demidov#13
J.Demidov#18

J.Demidov#44
J.Demidov#37
J.Demidov#25

J.Demidov#28
J.Demidov#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare3 - 3
FC Nomme United
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
FC Kuressaare4 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 1
FC Kuressaare
FC Nomme United3 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
Nomme JK Kalju7 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Harju JK Laagri
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Paide Linnameeskond3 - 1
FC Nomme United
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United7 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn3 - 1
FC Nomme United
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 1
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Parnu JK Vaprus
Trans Narva1 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
Trans Narva
FC Kuressaare2 - 0
JK Tallinna KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#12#21#30#42#52#60#70
FC Kuressaare
#11#20#31#41#57#60#70