Estonian Premium Liiga18:30 ngày 09/08/2025

FC Kuressaare
1 - 3

Harju JK Laagri
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốHarju JK Laagri
0Chỉ số 41
3Chỉ số 31
10Chỉ số 214
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2364
59Chỉ số 2541
16Chỉ số 226
90Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-16623241527672077371110
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#16

A.Kivi#5
A.Kivi#55
A.Kivi#80

A.Kivi#70

A.Kivi#7

A.Kivi#73

A.Kivi#46
A.Kivi#14

A.Kivi#1
A.Kivi#13
Harju JK Laagri
Sơ đồ 3-4-1-2972132448782313169
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nourdine camara#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
ussa#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sillamaa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eerme#7

K.Eerme#66
K.Eerme#47

K.Eerme#20
K.Eerme#11

K.Eerme#17

K.Eerme#6

K.Eerme#14

K.Eerme#10
K.Eerme#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kose0 - 7
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva3 - 2
FC Kuressaare
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond2 - 0
Harju JK Laagri
Parnu JK Vaprus2 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri26 - 0
Transfer Wise
Levadia Tallinn3 - 0
Harju JK Laagri
JK Tallinna Kalev3 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Levadia Tallinn
Trans Narva4 - 2
Harju JK LaagriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#11#21#30#43#55#60#70
Harju JK Laagri
#13#23#31#42#53#60#70