Estonian Premium Liiga17:30 ngày 16/03/2025

FC Kuressaare
1 - 2

Harju JK Laagri
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốHarju JK Laagri
10Chỉ số 227
2Chỉ số 30
1Chỉ số 80
59Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2463
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 216
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131701415235377771117
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vahermagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Joosep kobin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jermatsenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pevtsov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pevtsov#80
G.Pevtsov#33

G.Pevtsov#10

G.Pevtsov#46

G.Pevtsov#66

G.Pevtsov#27
G.Pevtsov#21

G.Pevtsov#16
G.Pevtsov#55
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-4-2974324142387667209
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.A.Antonov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Piht#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eerme#6
K.Eerme#1
K.Eerme#8

K.Eerme#95

K.Eerme#10

K.Eerme#16
K.Eerme#11

K.Eerme#17

K.Eerme#5
K.Eerme#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev4 - 0
FC Kuressaare
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 2
Parnu JK Vaprus
Harju JK Laagri2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
Paide Linnameeskond2 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva0 - 2
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
JK Tallinna Kalev
Levadia Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FK Valmiera
Harju JK Laagri2 - 2
EPS Espoo
Harju JK Laagri3 - 2
FC Nomme United
Metta/LU Riga4 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Kuressaare
Harju JK Laagri2 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju0 - 0
Harju JK Laagri
Tabasalu Charma1 - 3
Harju JK LaagriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#11#21#30#42#54#60#70
Harju JK Laagri
#12#21#30#40#55#60#70
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka