Estonian Premium Liiga21:00 ngày 29/06/2025

Harju JK Laagri
1 - 1

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốFC Kuressaare
122Chỉ số 2369
0Chỉ số 41
71Chỉ số 2529
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
12Chỉ số 223
3Chỉ số 31
100Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 3-2-3-2979532417144668920
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sigvard suppi#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.A.Antonov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ussa#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Piht#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Piht#18
K.Piht#47
K.Piht#87

K.Piht#23

K.Piht#10
K.Piht#1
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-1312314152751677371110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Joosep kobin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smirnov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#7
A.Kivi#33

A.Kivi#1

A.Kivi#46

A.Kivi#66

A.Kivi#73

A.Kivi#17
A.Kivi#55

A.Kivi#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Levadia Tallinn
Trans Narva4 - 2
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond2 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
FC Flora Tallinn
JK Tallinna Kalev1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn4 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 0
JK Tallinna Kalev
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 0
Parnu JK VaprusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#11#20#30#43#59#60#70
FC Kuressaare
#11#21#31#41#54#60#70