Estonian Premium Liiga21:30 ngày 17/09/2025

Harju JK Laagri
2 - 1

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốFC Kuressaare
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2399
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 229
1Chỉ số 29
61Chỉ số 24132
6Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 3-4-1-297463236766713209
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.K.Bergman#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Mahamud karimu#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sillamaa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Piht#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Eerme#11
K.Eerme#1

K.Eerme#10

K.Eerme#16

K.Eerme#17
K.Eerme#45

K.Eerme#41
K.Eerme#21
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13123142415671670371110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Joosep kobin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smirnov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Vahermagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#5

A.Kivi#13
A.Kivi#55

A.Kivi#27

A.Kivi#17

A.Kivi#73

A.Kivi#66

A.Kivi#7
A.Kivi#19

A.Kivi#20

A.Kivi#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Harju JK Laagri
Tabasalu Ulasabat0 - 3
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn3 - 1
Harju JK Laagri
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond2 - 0
Harju JK Laagri
Parnu JK Vaprus2 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri26 - 0
Transfer Wise
Levadia Tallinn3 - 0
Harju JK Laagri
JK Tallinna Kalev3 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond5 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK Laagri
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kose0 - 7
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare0 - 2
Tartu JK Maag TammekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#12#21#30#42#51#60#70
FC Kuressaare
#11#20#30#43#59#60#70