Estonian Premium Liiga23:00 ngày 07/04/2026

FC Flora Tallinn
2 - 1

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốFC Kuressaare
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2210
109Chỉ số 2483
6Chỉ số 25
157Chỉ số 23118
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 5-4-199278236262032672911
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nikita kalmokov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

kukk#78 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Sander tovstik#26 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Kreida#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#14

R.Sappinen#18

R.Sappinen#5

R.Sappinen#8

R.Sappinen#24

R.Sappinen#77

R.Sappinen#7
R.Sappinen#3

R.Sappinen#21
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131681821275817371113
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Vahermägi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mikhail dzemesjuk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

aston visse#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

aston visse#77

aston visse#44

aston visse#10
aston visse#25

aston visse#28
aston visse#22
aston visse#7

aston visse#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn4 - 0
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri2 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn3 - 1
FC Nomme United
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Nomme United
FC Flora Tallinn1 - 3
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn0 - 3
Riga FC
FC Flora Tallinn3 - 1
Paide Linnameeskond
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Ogre UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
Trans Narva
FC Kuressaare2 - 0
JK Tallinna Kalev
FC Kuressaare3 - 3
FC Nomme United
Parnu JK Vaprus9 - 2
FC Kuressaare
Viimsi JK3 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 0
Viimsi JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#12#21#30#42#56#60#70
FC Kuressaare
#11#20#30#40#55#60#70