Hungary Fizz Liga23:00 ngày 28/09/2025

Győri ETO FC
0 - 2

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốFerencvarosi TC
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
10Chỉ số 227
71Chỉ số 2457
132Chỉ số 23103
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 4
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 1
Győri ETO FC
Ferencvarosi TC2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC4 - 1
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FC
RCO Agde0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
SK Rapid Wien2 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
SK Rapid Wien
MTK Budapest2 - 7
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
AIK
Zalaegerszegi TE1 - 1
Győri ETO FC
AIK2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 1
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC2 - 2
Diosgyor VTK
Szarvaskend SE0 - 15
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC0 - 3
Ferencvarosi TC
Qarabag2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 3
Qarabag
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC3 - 0
Ludogorets Razgrad
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TC
Ludogorets Razgrad0 - 0
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#10#20#30#42#55#60#70
Ferencvarosi TC
#12#21#30#42#54#60#70
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika