Hungary Fizz Liga19:15 ngày 01/11/2025

Kazincbarcika
1 - 3

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốPuskas Akademia FC
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 226
107Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
2Chỉ số 32
2Chỉ số 217
55Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-1-4-1992513143823701081142
Đội hình xuất phát
B.Juhász#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Polgár#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.A.Rasheed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Sós#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Ubochioma#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Z.Berecz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Slogar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Könyves#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Könyves#5

N.Könyves#18
N.Könyves#72

N.Könyves#19

N.Könyves#9

N.Könyves#1

N.Könyves#3
N.Könyves#24

N.Könyves#15

N.Könyves#7
N.Könyves#78

N.Könyves#6
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-1-4-1123142119488622108
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Michael okeke#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Bence vekony#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Szolnoki#22 · D · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

P.Dárdai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lukács#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lukács#17

D.Lukács#20
D.Lukács#15

D.Lukács#33
D.Lukács#96

D.Lukács#16
D.Lukács#99

D.Lukács#74

D.Lukács#7

D.Lukács#57

D.Lukács#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kelen SC0 - 1
Kazincbarcika
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE5 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 0
Ujpest FC
Ivancsa0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Karcagi SE
Paksi FC3 - 0
Kazincbarcika
Diosgyor VTK2 - 2
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 0
Ujpest FC
Paksi FC3 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FC
Vasas FC4 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#11#21#30#42#53#60#70
Puskas Akademia FC
#13#21#30#42#52#60#70