Hungary Fizz Liga18:15 ngày 19/10/2025

Kazincbarcika
0 - 1

Kisvárda Master Good FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốKisvárda Master Good FC
3Chỉ số 24
55Chỉ số 2449
1Chỉ số 213
2Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 229
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-2-3-112513143823101170249
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Polgár#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.A.Rasheed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Sós#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Slogar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ubochioma#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.kun#24 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.C.Eleke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.C.Eleke#6

B.C.Eleke#8

B.C.Eleke#19

B.C.Eleke#3
B.C.Eleke#99

B.C.Eleke#42

B.C.Eleke#15

B.C.Eleke#7

B.C.Eleke#5

B.C.Eleke#18
B.C.Eleke#78
B.C.Eleke#88
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 3-1-4-23024456291055278614
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Cipetić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Matić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Chlumecky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Popoola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Bíró#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Soltész#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagy#55 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Mešanović#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Novothny#86 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Melnyk#3

B.Melnyk#99

B.Melnyk#70

B.Melnyk#7
B.Melnyk#66

B.Melnyk#16

B.Melnyk#23

B.Melnyk#11

B.Melnyk#42

B.Melnyk#1

B.Melnyk#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika2 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika1 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE5 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 0
Ujpest FC
Ivancsa0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Karcagi SE
Paksi FC3 - 0
Kazincbarcika
Diosgyor VTK2 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC3 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTK
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
FC Ajka3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Zalaegerszegi TE1 - 2
Kisvárda Master Good FC
Ujpest FC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC1 - 5
Paksi FC
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Tatran Presov1 - 2
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#10#20#30#42#53#60#70
Kisvárda Master Good FC
#11#21#30#43#54#60#70
Győri ETO FC