Hungary Fizz Liga01:00 ngày 04/10/2025

Kazincbarcika
3 - 1

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốMTK Budapest
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
5Chỉ số 213
1Chỉ số 31
25Chỉ số 2469
7Chỉ số 2214
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-1-4-111324143823708101125
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Polgár#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.kun#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.A.Rasheed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Sós#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Ubochioma#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.C.Eleke#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Slogar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Baranyai#99

N.Baranyai#3
N.Baranyai#66

N.Baranyai#19

N.Baranyai#42
N.Baranyai#72

N.Baranyai#7

N.Baranyai#5

N.Baranyai#18

N.Baranyai#6
N.Baranyai#0

N.Baranyai#30
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-112825152367102017
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Nemeth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.A.Szeles#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Plšek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Adin molnar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.KerezsiZalan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Polievka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Polievka#22

R.Polievka#30

R.Polievka#16
R.Polievka#28

R.Polievka#3

R.Polievka#18

R.Polievka#5

R.Polievka#27

R.Polievka#11

R.Polievka#14

R.Polievka#24

R.Polievka#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest4 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 3
MTK Budapest
Kazincbarcika1 - 4
MTK Budapest
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest4 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Zalaegerszegi TE5 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 0
Ujpest FC
Ivancsa0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Karcagi SE
Paksi FC3 - 0
Kazincbarcika
Diosgyor VTK2 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC3 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika1 - 1
MichalovceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FC
MTK Budapest1 - 0
Zalaegerszegi TE
Bodajk FC Siofok1 - 7
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Paksi FC
MTK Budapest2 - 7
Győri ETO FC
MTK Budapest5 - 0
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Ferencvarosi TC
MTK Budapest0 - 3
KFC KomarnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#13#23#30#41#53#60#70
MTK Budapest
#11#20#30#41#55#60#70
Nyiregyhaza