Hungary Fizz Liga21:15 ngày 09/11/2025

Kazincbarcika
1 - 3

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốFerencvarosi TC
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
4Chỉ số 216
4Chỉ số 30
27Chỉ số 2449
8Chỉ số 2221
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-4-212531438112315704210
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Haroyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.A.Rasheed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Sós#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Slogar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Major#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ubochioma#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Könyves#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.J.Kartik#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.J.Kartik#72
B.J.Kartik#88

B.J.Kartik#6

B.J.Kartik#18

B.J.Kartik#5

B.J.Kartik#7
B.J.Kartik#24
B.J.Kartik#99
B.J.Kartik#66

B.J.Kartik#19

B.J.Kartik#30
B.J.Kartik#78
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-4-3902728222553677751964
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Keïta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Joseph#75 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Tóth#64 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tóth#23

A.Tóth#15

A.Tóth#30

A.Tóth#10

A.Tóth#76

A.Tóth#20

A.Tóth#72

A.Tóth#8

A.Tóth#63

A.Tóth#66

A.Tóth#11

A.Tóth#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC3 - 0
Kazincbarcika
Ferencvarosi TC5 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Puskas Akademia FC
Kelen SC0 - 1
Kazincbarcika
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE5 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 0
Ujpest FC
Ivancsa0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Karcagi SE
Paksi FC3 - 0
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ludogorets Razgrad
Ferencvarosi TC4 - 1
MTK Budapest
Ferencvarosi TC4 - 0
Bekescsaba
Ferencvarosi TC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Red Bull Salzburg2 - 3
Ferencvarosi TC
Ujpest FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Paksi FC
Racing Genk0 - 1
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 1
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#11#21#30#44#54#60#70
Ferencvarosi TC
#13#22#30#40#54#60#70
Debreceni VSC
Diosgyor VTK