Netherlands Eredivisie01:00 ngày 15/05/2025

Groningen
2 - 2

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
GroningenChỉ sốAFC Ajax
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 229
5Chỉ số 213
27Chỉ số 2440
4Chỉ số 33
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
136Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-1154327616101426
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Ekdal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wouter Prins#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bacuna#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Dave·Kwakman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#21
T.Bergen#46

T.Bergen#18

T.Bergen#22

T.Bergen#20

T.Bergen#29

T.Bergen#43

T.Bergen#25

T.Bergen#27

T.Bergen#11

T.Bergen#24

T.Bergen#9
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-322337431286820911
Đội hình xuất phát

R.Pasveer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jorthy·Mokio#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Henderson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Traoré#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#23

M.Godts#5

M.Godts#25

M.Godts#24

M.Godts#44

M.Godts#2

M.Godts#16

M.Godts#18

M.Godts#12

M.Godts#36

M.Godts#13

M.Godts#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax3 - 1
Groningen
Groningen2 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax6 - 1
Groningen
Groningen1 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 0
Groningen
AFC Ajax3 - 1
Groningen
Groningen1 - 0
AFC Ajax
Groningen2 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Groningen
Groningen0 - 1
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
AZ Alkmaar3 - 0
Groningen
Groningen6 - 1
RKC Waalwijk
Groningen4 - 1
Heracles Almelo
FC Utrecht3 - 1
Groningen
Groningen1 - 3
PSV Eindhoven
Feyenoord4 - 1
Groningen
NAC Breda1 - 1
Groningen
Schalke 041 - 0
Groningen
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Groningen1 - 1
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax0 - 3
NEC Nijmegen
AFC Ajax1 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht4 - 0
AFC Ajax
Willem II1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
NAC Breda
PSV Eindhoven0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Eintracht FrankfurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Groningen
#12#20#31#44#54#60#70
AFC Ajax
#12#21#30#43#53#60#70
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen