Netherlands Eredivisie01:00 ngày 03/04/2025

Feyenoord
4 - 1

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeyenoordChỉ sốGroningen
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
1Chỉ số 21
7Chỉ số 211
48Chỉ số 2552
31Chỉ số 2436
82Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-3222633357427231914
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beelen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Hancko#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Smal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Hwang#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Milambo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Carranza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Paixão#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Paixão#6

I.Paixão#9

I.Paixão#18

I.Paixão#57

I.Paixão#21

I.Paixão#38

I.Paixão#17

I.Paixão#11

I.Paixão#15

I.Paixão#31

I.Paixão#39

I.Paixão#25
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-1154326167101426
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Ekdal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wouter Prins#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dave·Kwakman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Bacuna#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Bergen#46

T.Bergen#22

T.Bergen#20

T.Bergen#29

T.Bergen#43

T.Bergen#25

T.Bergen#27

T.Bergen#21

T.Bergen#11

T.Bergen#9

T.Bergen#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Groningen2 - 2
Feyenoord
Feyenoord2 - 1
Groningen
Feyenoord1 - 0
Groningen
Groningen0 - 3
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
Groningen
Groningen1 - 1
Feyenoord
Groningen0 - 0
Feyenoord
Feyenoord2 - 0
Groningen
Groningen1 - 1
Feyenoord
Groningen1 - 0
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Feyenoord3 - 2
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede2 - 6
Feyenoord
Inter Milan2 - 1
Feyenoord
Feyenoord0 - 2
Inter Milan
Feyenoord0 - 0
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 1
AC Milan1 - 1
Feyenoord
NAC Breda0 - 0
Feyenoord
Feyenoord1 - 0
AC Milan
Feyenoord3 - 0
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
NAC Breda1 - 1
Groningen
Schalke 041 - 0
Groningen
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
Willem II1 - 3
Groningen
Groningen2 - 1
NEC Nijmegen
Sparta Rotterdam1 - 0
Groningen
Heracles Almelo1 - 1
Groningen
Groningen1 - 0
SC Heerenveen
Go Ahead Eagles2 - 1
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feyenoord
#14#22#30#40#51#60#70
Groningen
#11#21#30#42#51#60#70
PSV Eindhoven
AFC Ajax
FC Utrecht
AZ Alkmaar
PEC Zwolle
RKC Waalwijk