Netherlands Eredivisie21:45 ngày 11/05/2025

AFC Ajax
0 - 3

NEC Nijmegen
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốNEC Nijmegen
67Chỉ số 2421
18Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
150Chỉ số 2361
3Chỉ số 34
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-3223372446188202523
Đội hình xuất phát

R.Pasveer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Rugani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Henderson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Traoré#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Weghorst#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Berghuis#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Berghuis#44

S.Berghuis#2

S.Berghuis#5

S.Berghuis#12

S.Berghuis#11

S.Berghuis#28

S.Berghuis#9

S.Berghuis#36

S.Berghuis#13

S.Berghuis#29

S.Berghuis#16

S.Berghuis#31
NEC Nijmegen
Sơ đồ 4-2-3-1222342423321025530
Đội hình xuất phát

R.Roefs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Márquez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.v.Crooy#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Hansen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Ouwejan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Linssen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Linssen#8

B.Linssen#6

B.Linssen#31

B.Linssen#19

B.Linssen#14
B.Linssen#33

B.Linssen#20

B.Linssen#9

B.Linssen#1

B.Linssen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NEC Nijmegen1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
AFC Ajax
NEC Nijmegen0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 5
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 0
NEC Nijmegen
AFC Ajax2 - 2
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax1 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht4 - 0
AFC Ajax
Willem II1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
NAC Breda
PSV Eindhoven0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Willem II
SC Heerenveen1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 1
RKC Waalwijk
Sparta Rotterdam2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 3
AZ Alkmaar
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 3
Go Ahead Eagles
Feyenoord0 - 0
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#10#20#30#43#58#60#70
NEC Nijmegen
#13#20#30#44#51#60#70
Fortuna Sittard
Groningen
Heracles Almelo