Netherlands Eredivisie19:30 ngày 27/04/2025

AFC Ajax
1 - 1

Sparta Rotterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốSparta Rotterdam
11Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
134Chỉ số 2391
74Chỉ số 2428
1Chỉ số 32
21Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-2-3-1163372442318208179
Đội hình xuất phát

Matheus#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Rugani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Berghuis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Traoré#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

ValakerEdvardsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Brobbey#22

B.Brobbey#28

B.Brobbey#2

B.Brobbey#31

B.Brobbey#13

B.Brobbey#36

B.Brobbey#12

B.Brobbey#59

B.Brobbey#5

B.Brobbey#25

B.Brobbey#44

B.Brobbey#11
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

N.Olij#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Bakari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.v.Aanholt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Zechiel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kitolano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.V.Bergen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.NokkviHlynsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mito#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lauritsen#19

T.Lauritsen#13

T.Lauritsen#22

T.Lauritsen#20

T.Lauritsen#30

T.Lauritsen#12

T.Lauritsen#17

T.Lauritsen#14

T.Lauritsen#15

T.Lauritsen#21

T.Lauritsen#18

T.Lauritsen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Rotterdam0 - 2
AFC Ajax
Sparta Rotterdam2 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
Sparta Rotterdam
AFC Ajax4 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
FC Utrecht4 - 0
AFC Ajax
Willem II1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
NAC Breda
PSV Eindhoven0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam3 - 1
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam2 - 0
NEC Nijmegen
Fortuna Sittard0 - 3
Sparta Rotterdam
ADO Den Haag0 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
NAC Breda1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam4 - 0
Willem II
Go Ahead Eagles1 - 0
Sparta Rotterdam
Feyenoord3 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 0
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#11#20#30#41#511#60#70
Sparta Rotterdam
#11#20#30#42#54#60#70
FC Twente Enschede
Heracles Almelo
RKC Waalwijk