Netherlands Eredivisie01:00 ngày 04/05/2025

Groningen
6 - 1

RKC Waalwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
GroningenChỉ sốRKC Waalwijk
1Chỉ số 80
5Chỉ số 23
56Chỉ số 2442
10Chỉ số 225
0Chỉ số 31
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2373
12Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-11543437614101626
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Ekdal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bacuna#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dave·Kwakman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#21

T.Bergen#25

T.Bergen#24

T.Bergen#11
T.Bergen#46

T.Bergen#18

T.Bergen#22

T.Bergen#20

T.Bergen#2

T.Bergen#29

T.Bergen#27

T.Bergen#9
RKC Waalwijk
Sơ đồ 5-3-2163321745221461929
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Al Mazyani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.vanEijma#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

TimvandeLoo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Lokesa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Oukili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Margaret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kramer#29 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kramer#18

M.Kramer#8

M.Kramer#3

M.Kramer#24

M.Kramer#28

M.Kramer#13

M.Kramer#1

M.Kramer#7

M.Kramer#32

M.Kramer#35

M.Kramer#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKC Waalwijk1 - 2
Groningen
RKC Waalwijk2 - 1
Groningen
Groningen2 - 3
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 1
Groningen
Groningen1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 1
Groningen
Groningen2 - 0
RKC Waalwijk
Groningen3 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Groningen
Groningen4 - 1
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen4 - 1
Heracles Almelo
FC Utrecht3 - 1
Groningen
Groningen1 - 3
PSV Eindhoven
Feyenoord4 - 1
Groningen
NAC Breda1 - 1
Groningen
Schalke 041 - 0
Groningen
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
Willem II1 - 3
Groningen
Groningen2 - 1
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 4
FC Utrecht
NEC Nijmegen2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 0
Heracles Almelo
AZ Alkmaar2 - 2
RKC Waalwijk
PEC Zwolle2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 3
PSV Eindhoven
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
FC Twente Enschede2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 0
NAC Breda
RKC WaalwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Groningen
#16#22#30#40#55#60#70
RKC Waalwijk
#11#20#30#41#53#60#70
AFC Ajax
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam