Netherlands Eredivisie02:00 ngày 02/03/2025

Groningen
1 - 1

FC Twente Enschede
Thống kê
Thống kê trận đấu
GroningenChỉ sốFC Twente Enschede
2Chỉ số 30
153Chỉ số 23105
2Chỉ số 23
0Chỉ số 81
3Chỉ số 2210
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
38Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-11543218620101626
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Ekdal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wouter Prins#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.deJonge#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Seuntjens#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dave·Kwakman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#36
T.Bergen#46

T.Bergen#22

T.Bergen#14

T.Bergen#29

T.Bergen#25

T.Bergen#33

T.Bergen#27

T.Bergen#31

T.Bergen#21

T.Bergen#11

T.Bergen#7
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-2-3-11282351823111489
Đội hình xuất phát

L.Unnerstall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hilgers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lagerbielke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vlap#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rots#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Booth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.vanWolfswinkel#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.vanWolfswinkel#41

R.vanWolfswinkel#37

R.vanWolfswinkel#32

R.vanWolfswinkel#17

R.vanWolfswinkel#4

R.vanWolfswinkel#22

R.vanWolfswinkel#24

R.vanWolfswinkel#30

R.vanWolfswinkel#38

R.vanWolfswinkel#21

R.vanWolfswinkel#29

R.vanWolfswinkel#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Twente Enschede2 - 0
Groningen
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede3 - 0
Groningen
FC Twente Enschede3 - 0
Groningen
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
Groningen2 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede3 - 1
Groningen
FC Twente Enschede0 - 0
Groningen
Groningen1 - 3
FC Twente Enschede
Groningen0 - 2
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Willem II1 - 3
Groningen
Groningen2 - 1
NEC Nijmegen
Sparta Rotterdam1 - 0
Groningen
Heracles Almelo1 - 1
Groningen
Groningen1 - 0
SC Heerenveen
Go Ahead Eagles2 - 1
Groningen
Groningen0 - 0
SV Elversberg2 - 1
Groningen
AZ Alkmaar3 - 1
Groningen
FC Twente Enschede2 - 0
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
NEC Nijmegen
FK Bodo/Glimt3 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
RKC Waalwijk
FC Twente Enschede2 - 1
FK Bodo/Glimt
SC Heerenveen3 - 3
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 0
Besiktas JK
Malmo FF2 - 3
FC Twente Enschede
NAC Breda2 - 1
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles3 - 1
FC Twente EnschedeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Groningen
#11#21#30#42#52#60#70
FC Twente Enschede
#11#21#30#40#53#60#70
PSV Eindhoven
AFC Ajax
Feyenoord
FC Utrecht
PEC Zwolle
Fortuna Sittard