Netherlands Eredivisie21:45 ngày 11/05/2025

AZ Alkmaar
3 - 0

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ AlkmaarChỉ sốGroningen
12Chỉ số 214
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
42Chỉ số 2438
12Chỉ số 24
102Chỉ số 23104
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-1130522182662110735
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kasius#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dekker#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kees Smit#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Poku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.v.Bommel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Meerdink#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meerdink#28

M.Meerdink#23

M.Meerdink#16

M.Meerdink#4

M.Meerdink#17

M.Meerdink#11

M.Meerdink#24

M.Meerdink#12

M.Meerdink#41

M.Meerdink#34
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-11543437614101626
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Ekdal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bacuna#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dave·Kwakman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#11

T.Bergen#9

T.Bergen#21

T.Bergen#27

T.Bergen#25

T.Bergen#29

T.Bergen#2

T.Bergen#20

T.Bergen#22

T.Bergen#18
T.Bergen#46

T.Bergen#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar3 - 1
Groningen
Groningen0 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Groningen
Groningen1 - 4
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Groningen
Groningen2 - 0
AZ Alkmaar
Groningen0 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 2
Groningen
AZ Alkmaar0 - 0
Groningen
AZ Alkmaar1 - 0
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
Go Ahead Eagles0 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
NAC Breda
AZ Alkmaar1 - 1
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo1 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar0 - 1
Feyenoord
AZ Alkmaar2 - 2
RKC Waalwijk
NEC Nijmegen3 - 3
AZ Alkmaar
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
Tottenham Hotspur3 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Tottenham HotspurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen6 - 1
RKC Waalwijk
Groningen4 - 1
Heracles Almelo
FC Utrecht3 - 1
Groningen
Groningen1 - 3
PSV Eindhoven
Feyenoord4 - 1
Groningen
NAC Breda1 - 1
Groningen
Schalke 041 - 0
Groningen
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
Willem II1 - 3
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar
#13#22#30#41#512#60#70
Groningen
#10#20#30#42#54#60#70
SC Heerenveen
PEC Zwolle
Sparta Rotterdam