Poland Liga 121:30 ngày 24/05/2026

GKS Tychy
3 - 3

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốStal Rzeszow
1Chỉ số 31
91Chỉ số 2369
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
68Chỉ số 2438
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Tychy
Sơ đồ 4-3-1-23921482103747249299
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Krzysztof Machowski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lipkowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Listkowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
bartosz jankowski#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Bartłomiej Barański#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Rygula#99 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Rygula#30

T.Rygula#20

T.Rygula#22

T.Rygula#29
T.Rygula#13

T.Rygula#9

T.Rygula#90
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-312393774773191025
Đội hình xuất phát

S.Vanivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

vladislav krasovskiy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Madej#47 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

K.Masiak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.wolski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
F.wolski#41

F.wolski#50

F.wolski#44
F.wolski#42
F.wolski#15
F.wolski#5
F.wolski#55
F.wolski#13
F.wolski#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow5 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 4
Ruch Chorzow
Chrobry Glogow3 - 2
GKS Tychy
KS Wieczysta Krakow2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 2
LKS Lodz
Pogon Siedlce0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 4
Slask Wroclaw
Stal Mielec4 - 0
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 5
KS Wieczysta Krakow
Pogon Siedlce1 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Krakow
LKS Lodz2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 2
Polonia Warszawa
Stal Mielec3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Odra Opole
Rakow Czestochowa5 - 1
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow2 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 1
Gornik LecznaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#13#21#30#41#56#60#70
Stal Rzeszow
#13#21#30#41#53#60#70
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica