Poland Liga 101:30 ngày 18/04/2026

Stal Rzeszow
0 - 2

Polonia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốPolonia Warszawa
85Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 33
6Chỉ số 227
50Chỉ số 2452
9Chỉ số 28
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-3123945441776461018
Đội hình xuất phát

S.Vanivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Uladzislau krasouski#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.kukulka#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Slawinski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
darvin jablonski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Wachowiak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
K.Wachowiak#50

K.Wachowiak#4

K.Wachowiak#24

K.Wachowiak#9
K.Wachowiak#42

K.Wachowiak#20

K.Wachowiak#21
K.Wachowiak#41

K.Wachowiak#91
Polonia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-196203016972671019179
Đội hình xuất phát

M.Kuchta#96 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Brasido#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Cissé#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Janasik#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gnaase#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.V.Cintas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikita Vasin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Dadok#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zjawinski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Zjawinski#99

L.Zjawinski#5

L.Zjawinski#70

L.Zjawinski#90

L.Zjawinski#44

L.Zjawinski#3

L.Zjawinski#1

L.Zjawinski#23

L.Zjawinski#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Warszawa2 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 2
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Mielec3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Odra Opole
Rakow Czestochowa5 - 1
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow2 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 1
Gornik Leczna
Miedz Legnica2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice4 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 1
Polonia Bytom
Chrobry Glogow1 - 1
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 4
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice2 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 1
Miedz Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Ruch Chorzow2 - 3
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa5 - 2
Stal Mielec
Polonia Warszawa2 - 1
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#10#20#30#43#59#60#70
Polonia Warszawa
#12#20#30#43#58#60#70
Wisla Krakow
GKS Tychy
Pogon Siedlce